Giữ khoảng cách với xe phía trước là yêu cầu cơ bản khi lái ô tô. Khoảng cách này phải đủ để người lái nhận biết tình huống, phản ứng và giảm tốc khi xe phía trước phanh hoặc dừng đột ngột.
Ở tốc độ 100 km/h, ô tô di chuyển khoảng 27,8 m trong một giây. Chỉ riêng khoảng thời gian từ khi người lái phát hiện nguy hiểm đến khi bắt đầu đạp phanh, xe đã có thể đi thêm hàng chục mét. Sau đó vẫn còn quãng đường phanh để xe giảm tốc hoặc dừng lại. Vì vậy, tốc độ càng cao thì khoảng cách với xe phía trước càng phải lớn.
Theo Điều 11 Thông tư 38/2024/TT-BGTVT, trong điều kiện mặt đường khô ráo, không có sương mù, mặt đường không trơn trượt, địa hình bằng phẳng, đường thẳng và tầm nhìn bảo đảm, khoảng cách an toàn tối thiểu được quy định như sau:
• Tốc độ 60 km/h: 35 m.
• Trên 60 đến 80 km/h: 55 m.
• Trên 80 đến 100 km/h: 70 m.
• Trên 100 đến 120 km/h: 100 m.
Khi xe chạy dưới 60 km/h, người lái phải chủ động giữ khoảng cách phù hợp với xe chạy liền trước theo mật độ phương tiện và tình hình giao thông thực tế. Tại nơi có biển báo “Cự ly tối thiểu giữa hai xe”, khoảng cách không được nhỏ hơn trị số ghi trên biển.

Các mức trên được áp dụng trong điều kiện thuận lợi. Khi trời mưa, có sương mù, mặt đường trơn trượt, đường quanh co, đèo dốc hoặc tầm nhìn hạn chế, người lái phải tăng khoảng cách so với mức thông thường.
Trong thực tế, người lái khó xác định chính xác bằng mắt xe phía trước đang cách mình 35, 55 hay 70 m. Một cách hỗ trợ là quan sát khoảng cách theo thời gian. Khi xe phía trước đi qua một điểm cố định như biển báo, cột điện hoặc vạch sơn, người lái đếm thời gian cho đến khi xe mình đi qua đúng vị trí đó.
Đây là kỹ thuật tham khảo để người lái tự kiểm soát khoảng cách, không thay thế quy định pháp luật về khoảng cách an toàn.
Ví dụ, trong 3 giây, xe đi được khoảng 50 m ở 60 km/h, 67 m ở 80 km/h, 83 m ở 100 km/h và 100 m ở 120 km/h. Qua đó có thể thấy cùng một khoảng thời gian, tốc độ càng cao thì quãng đường xe đi được càng lớn.
Khoảng cách thực tế còn phụ thuộc vào tình trạng mặt đường, độ bám của lốp, hệ thống phanh, tải trọng, độ dốc, tầm nhìn, thời gian phản ứng của người lái và tình trạng giao thông phía trước. Vì vậy, các mức khoảng cách theo quy định không nên được hiểu là cứ đạt đúng số mét đó thì mọi tình huống đều an toàn.

Nhiều mẫu xe hiện nay sử dụng camera, radar hoặc kết hợp nhiều cảm biến để theo dõi phương tiện phía trước. Hệ thống có thể xác định khoảng cách, tốc độ tương đối và tốc độ thu hẹp khoảng cách để hỗ trợ người lái.
FCW, hay cảnh báo va chạm phía trước, phát cảnh báo khi hệ thống nhận thấy nguy cơ va chạm tăng cao.
ACC, hay kiểm soát hành trình thích ứng, có thể tự điều chỉnh ga và phanh để duy trì khoảng cách với xe phía trước theo mức người lái lựa chọn, trong phạm vi hoạt động của hệ thống.
AEB, hay phanh khẩn cấp tự động, có thể tác động phanh khi hệ thống phát hiện nguy cơ va chạm và người lái chưa phản ứng kịp thời.
Các hệ thống này đều dựa trên việc xác định khoảng cách và tốc độ tương đối với phương tiện phía trước, nhưng chỉ có vai trò hỗ trợ. Khả năng nhận biết của camera và radar còn phụ thuộc vào thời tiết, ánh sáng, tình trạng cảm biến, loại vật thể và giới hạn kỹ thuật của từng mẫu xe.
Việc xe được trang bị ACC, FCW hay AEB không có nghĩa người lái có thể chủ động giảm khoảng cách với xe phía trước.
Khi xe trước phanh mạnh, người lái phía sau vẫn cần thời gian để nhận biết, phản ứng và tác động phanh. Khoảng cách càng ngắn thì thời gian xử lý càng ít.
Vì vậy, người lái cần tuân thủ khoảng cách tối thiểu theo quy định, đồng thời chủ động tăng thêm khoảng cách khi tốc độ cao, thời tiết xấu, mặt đường trơn, tầm nhìn hạn chế hoặc điều kiện giao thông phức tạp.
Giữ khoảng cách đúng không chỉ để tránh lỗi giao thông. Quan trọng hơn, đó là phần quãng đường cần thiết để người lái còn thời gian xử lý khi tình huống phía trước thay đổi đột ngột.
Để lại bình luận của bạn